polysemantic word
Định nghĩa
Danh từ: Từ đa nghĩa – một từ có nhiều hơn một nghĩa, thường được hiểu theo ngữ cảnh khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "bank" là một từ đa nghĩa điển hình vì nó có thể chỉ một tổ chức tài chính hoặc bờ sông.)
- (Trong ngôn ngữ học, một từ đa nghĩa thường gây nhầm lẫn cho người học ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Phân biệt với từ đồng âm (homonym): "Polysemantic word" khác với từ đồng âm ở chỗ các nghĩa của nó có liên quan về mặt lịch sử hoặc ngữ nghĩa, trong khi từ đồng âm có nghĩa hoàn toàn không liên quan.
- Ví dụ: "Head" as a body part and "head" as a leader are meanings of a polysemantic word. ("Đầu" như một bộ phận cơ thể và "người đứng đầu" như một nhà lãnh đạo là các nghĩa của một từ đa nghĩa.)
Trong từ điển học: Các nghĩa của một từ đa nghĩa thường được liệt kê theo thứ tự từ phổ biến nhất đến ít phổ biến hơn.
- Ví dụ: The dictionary entry for "run" lists over 50 meanings due to its polysemantic nature. (Mục từ điển cho "run" liệt kê hơn 50 nghĩa do tính chất đa nghĩa của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Polysemy (danh từ): hiện tượng đa nghĩa.
- The polysemy of the word "light" includes meanings related to illumination, weight, and color. (Hiện tượng đa nghĩa của từ "light" bao gồm các nghĩa liên quan đến ánh sáng, trọng lượng và màu sắc.)
- Polysemous (tính từ): có tính đa nghĩa.
- "Get" is a highly polysemous verb in English. ("Get" là một động từ có tính đa nghĩa cao trong tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Từ nhiều nghĩa: cách diễn đạt thông dụng hơn trong tiếng Việt.
- Các từ như "chân", "tay" là những từ nhiều nghĩa trong tiếng Việt. (Words like "chân", "tay" are polysemantic words in Vietnamese.)
- Từ đa nghĩa: thuật ngữ tương đương trong ngôn ngữ học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "polysemantic word", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc: - To interpret as: giải thích như một nghĩa cụ thể. - The polysemantic word "spring" can be interpreted as a season or a coil. (Từ đa nghĩa "spring" có thể được giải thích là mùa xuân hoặc lò xo.)
Thành ngữ liên quan
- To have multiple meanings: có nhiều nghĩa.
- The word "set" has multiple meanings, making it a classic polysemantic word. (Từ "set" có nhiều nghĩa, khiến nó trở thành một từ đa nghĩa điển hình.)